sea front

/'si:frʌnt/
Học thuật
Thân thiện
sea front

The family enjoys a walk along the sea front.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực ven biển của một thị trấn hoặc thành phố: Chỉ phần đất, đường phố, các tòa nhà nằm dọc theo bờ biển, thường nơi các hoạt động giải trí, thương mại cảnh quan hướng ra biển.
    • Bờ biển (trong ngữ cảnh đô thị): Không chỉ bãi biển tự nhiên còn khu vực đã được phát triển, lề đường, khách sạn, nhà hàng công viên, tạo thành mặt tiền của thành phố đối diện với biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel is located right on the sea front, offering stunning ocean views. (Khách sạn nằm ngay trên khu ven biển, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.)
    • We went for a long walk along the sea front. (Chúng tôi đã đi dạo dọc theo khu bờ biển.)
    • The city council is investing in renovating the sea front to attract more tourists. (Hội đồng thành phố đang đầu cải tạo khu vực ven biển để thu hút nhiều khách du lịch hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live on the sea front": sốngkhu vực mặt tiền giáp biển.

    • It's expensive to live on the sea front, but the lifestyle is wonderful. (Sốngkhu ven biển rất đắt đỏ, nhưng lối sống thì tuyệt vời.)
  • "sea front property": bất động sản mặt tiền biển.

    • Sea front property values have increased dramatically. (Giá trị bất động sản mặt tiền biển đã tăng lên đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Seafront (n): Cách viết khác (dạng ghép không dấu cách) của "sea front", cùng nghĩa.
  • Waterfront (n): Khu vực ven sông hoặc ven bến cảng. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ khu vực đô thị nào giáp với một vùng nước lớn.
  • Coastline (n): Đường bờ biển. Nhấn mạnh đến đường ranh giới địa tự nhiên giữa đất liền biển, hơn khu vực đô thị phát triển.
  • Promenade (n): Đại lộ đi dạo ven biển. Thường một con đường rộng dành cho người đi bộ dọc theo "sea front".
Từ đồng nghĩa
  • Esplanade: Đại lộ rộng, bờ ven biển (thường dùng cho khu vực đi dạo).
  • Shoreline (trong ngữ cảnh đô thị): Đường bờ biển phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "sea front")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sea front")

sea front

The family enjoys a walk along the sea front.

danh từ
  1. phần thành phố quay mặt ra biển